auntie
aun
ˈɑ:n
aan
tie
ti
ti
chantyshantypantiescanty

Định nghĩa và ý nghĩa của "auntie"trong tiếng Anh

Auntie
01

,

the sister of your father or mother; the wife of your uncle 
auntie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
aunties
giống đực số ít
uncle
giống cái số ít
auntie
neutral form
parent's sibling
02

, chú

an older gay man, often flamboyant or theatrical 
xúc phạm
tiếng lóng
Các ví dụ
That auntie waved dramatically to everyone entering the room. 

đó đã vẫy tay một cách kịch tính với tất cả mọi người bước vào phòng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng