Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nuptial
01
hôn nhân, lễ cưới
relating to marriage or the wedding ceremony
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
marriage, ceremony, social
Các ví dụ
The couple exchanged vows during their nuptial ceremony, surrounded by family and friends.
Cặp đôi trao đổi lời thề trong lễ hôn phối của họ, được bao quanh bởi gia đình và bạn bè.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
postnuptial
prenuptial
nuptial



























