nuptial
nup
ˈnəp
nēp
tial
ʧəl
chēl
British pronunciation
/nˈʌpʃə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nuptial"trong tiếng Anh

nuptial
01

hôn nhân, lễ cưới

relating to marriage or the wedding ceremony
example
Các ví dụ
The bride wore a beautiful white gown for her nuptial celebration, a symbol of purity and new beginnings.
Cô dâu mặc một chiếc váy trắng tuyệt đẹp cho lễ hôn của mình, biểu tượng của sự thuần khiết và khởi đầu mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store