nuptial
nup
ˈnʌp
nap
tial
ʃəl
shēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "nuptial"trong tiếng Anh

nuptial
01

hôn nhân, lễ cưới

relating to marriage or the wedding ceremony 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The couple exchanged vows during their nuptial ceremony, surrounded by family and friends. 

Cặp đôi trao đổi lời thề trong lễ hôn phối của họ, được bao quanh bởi gia đình và bạn bè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng