augury
aug
ˈɔ:g
awg
u
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "augury"trong tiếng Anh

Augury
01

điềm báo, điềm triệu

a sign, omen, or event interpreted as foretelling future outcomes, often fateful ones 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
auguries
Các ví dụ
The sudden storm was seen as an augury of troubled times ahead. 

Cơn bão đột ngột được coi là một điềm báo về những thời kỳ khó khăn sắp tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng