Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Augury
01
điềm báo, điềm triệu
a sign, omen, or event interpreted as foretelling future outcomes, often fateful ones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
auguries
Các ví dụ
The owl 's cry at midnight was considered an eerie augury.
Tiếng kêu của con cú vào nửa đêm được coi là một điềm báo kỳ lạ.



























