augury
Pronunciation
/ˈɔːɡjʊɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "augury"trong tiếng Anh

Augury
01

điềm báo, điềm triệu

a sign, omen, or event interpreted as foretelling future outcomes, often fateful ones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
auguries
Các ví dụ
The owl 's cry at midnight was considered an eerie augury.
Tiếng kêu của con cú vào nửa đêm được coi là một điềm báo kỳ lạ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng