Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nugatory
01
vô hiệu, không có kết quả
incapable of producing any meaningful result
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nugatory
so sánh hơn
more nugatory
có thể phân cấp
Các ví dụ
The clause was legally nugatory, offering no protection.
Điều khoản đó về mặt pháp lý là nugatory, không cung cấp bất kỳ sự bảo vệ nào.



























