auger
Pronunciation
/ˈɔɡɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "auger"trong tiếng Anh

01

mũi khoan xoắn, khoan đất

a long spiral shaped tool used to make holes in wood or soil
auger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
augers
02

mũi khoan lò xo linh hoạt, ống thông linh hoạt

a long flexible steel coil for dislodging stoppages in curved pipes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng