Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nowadays
01
ngày nay, hiện nay
at the present era, as opposed to the past
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Nowadays, many companies prioritize sustainability in their business practices.
Ngày nay, nhiều công ty ưu tiên tính bền vững trong hoạt động kinh doanh của họ.
Nowadays
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The fashion trends of nowadays are vastly different from those of the past.
Xu hướng thời trang ngày nay rất khác so với quá khứ.



























