nowadays
Pronunciation
/ˈnaʊəˌdeɪz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nowadays"trong tiếng Anh

nowadays
01

ngày nay, hiện nay

at the present era, as opposed to the past
nowadays definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Nowadays, many companies prioritize sustainability in their business practices.
Ngày nay, nhiều công ty ưu tiên tính bền vững trong hoạt động kinh doanh của họ.
Nowadays
01

ngày nay, hiện nay

the current era or period
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The fashion trends of nowadays are vastly different from those of the past.
Xu hướng thời trang ngày nay rất khác so với quá khứ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng