nowadays
nowa
ˈnaʊə
nawe
days
deɪz
deiz

Định nghĩa và ý nghĩa của "nowadays"trong tiếng Anh

nowadays
01

ngày nay, hiện nay

at the present era, as opposed to the past 
nowadays definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Nowadays, people rely heavily on technology for communication. 

Ngày nay, mọi người phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ để giao tiếp.

Nowadays
01

ngày nay, hiện nay

the current era or period 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Nowadays is marked by rapid technological advancements. 

Ngày nay được đánh dấu bởi những tiến bộ công nghệ nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng