Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to notify
01
thông báo, báo cho biết
to officially let someone know about something
Transitive: to notify sb of sth | to notify sb about sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
notify
ngôi thứ ba số ít
notifies
hiện tại phân từ
notifying
quá khứ đơn
notified
quá khứ phân từ
notified
Các ví dụ
The airline will notify passengers of any flight delays or cancellations via email.
Hãng hàng không sẽ thông báo cho hành khách về bất kỳ chuyến bay bị hoãn hoặc hủy nào qua email.
Cây Từ Vựng
notifiable
notify



























