nothing
no
ˈnʌ
na
thing
θɪng
thing

Định nghĩa và ý nghĩa của "nothing"trong tiếng Anh

01

không có gì, không gì cả

not a single thing 
nothing definition and meaning
Các ví dụ
After rummaging through the drawers, she found nothing of value. 

Sau khi lục lọi các ngăn kéo, cô ấy không tìm thấy có giá trị.

Nothing
01

không có gì, số không

something or someone that is of no or very little value, size, or amount 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
01

không chút nào, hoàn toàn không

in no respect; to no degree 
thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng