Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nothing
01
không có gì, không gì cả
not a single thing
Các ví dụ
When asked about the missing items, she claimed to know nothing about them.
Khi được hỏi về những vật phẩm bị mất, cô ấy tuyên bố không biết gì về chúng.
Nothing
01
không có gì, số không
something or someone that is of no or very little value, size, or amount
nothing
01
không chút nào, hoàn toàn không
in no respect; to no degree



























