notably
no
ˈnoʊ
now
tab
təb
tēb
ly
li
li
/nˈə‍ʊtəbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "notably"trong tiếng Anh

01

đáng chú ý, đặc biệt là

used to introduce the most important part of what is being said
Các ví dụ
The author has written numerous books, notably winning awards for her latest novel.
Tác giả đã viết nhiều cuốn sách, đáng chú ý là giành giải thưởng cho cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô.
02

đáng chú ý, đặc biệt

in a way that is significant
Các ví dụ
The company 's profits have notably increased since implementing new marketing strategies.
Lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể kể từ khi triển khai các chiến lược tiếp thị mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng