Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
notably
01
đáng chú ý, đặc biệt là
used to introduce the most important part of what is being said
Các ví dụ
The author has written numerous books, notably winning awards for her latest novel.
Tác giả đã viết nhiều cuốn sách, đáng chú ý là giành giải thưởng cho cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô.
02
đáng chú ý, đặc biệt
in a way that is significant
Các ví dụ
The company 's profits have notably increased since implementing new marketing strategies.
Lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể kể từ khi triển khai các chiến lược tiếp thị mới.



























