notably
no
ˈnəʊ
new
tab
təb
tēb
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "notably"trong tiếng Anh

01

đáng chú ý, đặc biệt là

used to introduce the most important part of what is being said 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The city is known for its rich history, notably its ancient architecture. 

Thành phố được biết đến với lịch sử phong phú, đặc biệt là kiến trúc cổ đại của nó.

02

đáng chú ý, đặc biệt

in a way that is significant 
Các ví dụ
The city's skyline is notably different after the recent construction of several high-rise buildings. 

Đường chân trời của thành phố đáng kể khác biệt sau khi xây dựng gần đây một số tòa nhà cao tầng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng