Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Normalization
01
sự bình thường hóa, sự tiêu chuẩn hóa
the process of making something conform to a standard, typical state, or accepted norm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He studied the normalization of data in statistical analysis.
Ông đã nghiên cứu chuẩn hóa dữ liệu trong phân tích thống kê.



























