audacious
au
ɔ:
aw
da
ˈdeɪ
dei
cious
ʃəs
shēs
vivaciousrosaceoussetaceousmicaceous

Định nghĩa và ý nghĩa của "audacious"trong tiếng Anh

audacious
01

táo bạo, liều lĩnh

taking risks that are bold and shocking 
audacious definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most audacious
so sánh hơn
more audacious
có thể phân cấp
Các ví dụ
His audacious plan to revolutionize the industry involved introducing radical changes that shocked competitors and investors alike. 

Kế hoạch táo bạo của anh ấy để cách mạng hóa ngành công nghiệp bao gồm việc giới thiệu những thay đổi căn bản khiến các đối thủ cạnh tranh và nhà đầu tư đều bị sốc.

1.1

táo bạo, trơ trẽn

showing bold disregard or open contempt for law, religion, or accepted social norms 
Các ví dụ
The rebels launched an audacious attack on the sacred temple. 

Những kẻ nổi loạn đã phát động một cuộc tấn công táo bạo vào ngôi đền thiêng liêng.

02

táo bạo, liều lĩnh

(of a person) showing a willingness to take bold risks or act in a brazen or disrespectful manner 
Các ví dụ
The audacious young man proposed an idea that no one else dared to consider. 

Chàng trai táo bạo đã đề xuất một ý tưởng mà không ai dám nghĩ đến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng