Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
audacious
Các ví dụ
The audacious artist's controversial exhibition provoked intense reactions from critics and audiences, sparking debates about the nature of art.
Triển lãm gây tranh cãi của nghệ sĩ táo bạo đã gây ra những phản ứng dữ dội từ các nhà phê bình và khán giả, làm dấy lên các cuộc tranh luận về bản chất của nghệ thuật.
1.1
táo bạo, trơ trẽn
showing bold disregard or open contempt for law, religion, or accepted social norms
Các ví dụ
The artist 's audacious mockery of religious symbols sparked heated debate.
Sự chế nhạo táo bạo của nghệ sĩ đối với các biểu tượng tôn giáo đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận sôi nổi.
02
táo bạo, liều lĩnh
(of a person) showing a willingness to take bold risks or act in a brazen or disrespectful manner
Các ví dụ
The audacious woman stood up to the CEO in front of the whole board.
Người phụ nữ táo bạo đã đứng lên chống lại CEO trước toàn bộ hội đồng quản trị.
Cây Từ Vựng
audaciously
audaciousness
audacious



























