nonsense
Pronunciation
/ˈnɑnsɛns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nonsense"trong tiếng Anh

nonsense
01

Vô lý, Nhảm nhí

used to express disagreement, disbelief, or rejection of a statement, claim, or idea
nonsense definition and meaning
Các ví dụ
Nonsense, Dragons do n't exist.
Vô lý, rồng không tồn tại.
Nonsense
01

vô nghĩa, chuyện vớ vẩn

a message that seems to convey no meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

đồ trang trí không có giá trị lớn, đồ lặt vặt

ornamental objects of no great value
nonsense
01

vô lý, vô nghĩa

lacking in logic, coherence, meaning, or rationality
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nonsense
so sánh hơn
more nonsense
có thể phân cấp
Các ví dụ
The book was filled with nonsense ideas.
Cuốn sách chứa đầy những ý tưởng vô nghĩa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng