non-compliance
non
nɒn
non
comp
kəmp
kēmp
liance
laɪəns
laiens
pseudosciencemisalliancebiosciencecompliance
noncompliance

Định nghĩa và ý nghĩa của "non-compliance"trong tiếng Anh

Non-compliance
01

không tuân thủ, sự bất tuân

refusal to behave as expected or failure to obey or follow rules, commands, etc. 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
non-compliances
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng