nonchalant
non
ˌnɑn
naan
cha
ʃə
shē
lant
ˈlɑnt
laant
/nˈɒnʃələnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nonchalant"trong tiếng Anh

nonchalant
01

thờ ơ, lãnh đạm

behaving in an unconcerned and calm manner
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nonchalant
so sánh hơn
more nonchalant
có thể phân cấp
Các ví dụ
He remained nonchalant even when faced with a tight deadline.
Anh ấy vẫn thờ ơ ngay cả khi đối mặt với thời hạn chặt chẽ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng