Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
attractive
01
hấp dẫn, quyến rũ
having features or characteristics that are pleasing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most attractive
so sánh hơn
more attractive
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her confident and friendly personality makes her very attractive to others.
Tính cách tự tin và thân thiện của cô ấy khiến cô ấy rất hấp dẫn đối với người khác.
02
hấp dẫn, thú vị
having power to arouse interest
03
từ tính, hấp dẫn
having the properties of a magnet; the ability to draw or pull
Cây Từ Vựng
attractively
attractiveness
unattractive
attractive
attract



























