attractive
att
ˈət
ēt
rac
ræk
rāk
tive
tɪv
tiv
hypoactiverefractivedetractiveunreactive

Định nghĩa và ý nghĩa của "attractive"trong tiếng Anh

attractive
01

hấp dẫn, quyến rũ

having features or characteristics that are pleasing 
attractive definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most attractive
so sánh hơn
more attractive
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her confident and friendly personality makes her very attractive to others. 

Tính cách tự tin và thân thiện của cô ấy khiến cô ấy rất hấp dẫn đối với người khác.

02

hấp dẫn, thú vị

having power to arouse interest 
03

từ tính, hấp dẫn

having the properties of a magnet; the ability to draw or pull 

Cây Từ Vựng

attractively
attractiveness
unattractive
attractive
attract
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng