Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Noggin
01
đầu, cái sọ
a person's head
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
noggins
Các ví dụ
She shook her noggin in disbelief.
Cô ấy lắc đầu trong sự hoài nghi.



























