noel
noel
nəʊɛl
newel
yellhelljellcell
Noël 

Định nghĩa và ý nghĩa của "Noel"trong tiếng Anh

01

Giáng sinh

another word for Christmas used in songs or on cards 
Noel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng