Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ninety-four
01
chín mươi bốn
the number 94
Các ví dụ
The temperature reached a scorching ninety-four degrees Fahrenheit during the heatwave.
Nhiệt độ đạt tới mức chín mươi bốn độ Fahrenheit nóng như thiêu đốt trong đợt nắng nóng.



























