ninety
nine
ˈnaɪn
nain
ty
ti
ti
nicety

Định nghĩa và ý nghĩa của "ninety"trong tiếng Anh

ninety
01

chín mươi

the number 90 
ninety definition and meaning
Các ví dụ
The student received a ninety on her math exam, earning her an A for the semester. 

Học sinh đã nhận được chín mươi trong bài kiểm tra toán của mình, giúp cô ấy đạt điểm A cho học kỳ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng