Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ninety
01
chín mươi
the number 90
Các ví dụ
He plans to run a marathon at the age of ninety, showcasing his dedication to fitness.
Anh ấy dự định chạy marathon ở tuổi chín mươi, thể hiện sự cống hiến của mình cho thể dục.



























