Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nina from carolina
/nˈiːnə fɹʌm kˌæɹəlˈaɪnə/
Nina from carolina
01
nina từ carolina, chín
the cardinal number that is the sum of eight and one
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
nines



























