Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nightgown
01
áo ngủ, váy ngủ
a long loose garment similar to a nightdress, worn by women or girls in bed
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nightgowns
Các ví dụ
She bought a silk nightgown for warmer summer nights.
Cô ấy đã mua một áo ngủ bằng lụa cho những đêm hè ấm áp hơn.
Cây Từ Vựng
nightgown
night
gown



























