nightfall
night
ˈnaɪt
nait
fall
ˌfɑl
faal
/nˈa‍ɪtfɔːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nightfall"trong tiếng Anh

Nightfall
01

hoàng hôn, lúc chạng vạng

the time when day turns into night
nightfall definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
As nightfall approached, the sky turned shades of deep blue and purple.
Khi hoàng hôn đến gần, bầu trời chuyển sang các sắc thái của màu xanh lam đậm và tím.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng