newcomer
newcomer
nju:kʌmə
nyookamē

Định nghĩa và ý nghĩa của "newcomer"trong tiếng Anh

Newcomer
01

người mới đến, người tham gia mới

any new participant in some activity 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
newcomers
02

người mới đến, tân binh

a recent arrival 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng