Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
neutral
Các ví dụ
The judge must remain neutral in any courtroom situation.
Thẩm phán phải giữ trung lập trong mọi tình huống tại phòng xử án.
02
trung tính, không màu
lacking color or hue
Các ví dụ
Neutral tones are popular in interior design.
Các tông màu trung tính phổ biến trong thiết kế nội thất.
03
trung lập, không thiên vị
lacking personal preference or bias
Các ví dụ
She chose a neutral approach to settle the disagreement.
Cô ấy đã chọn một cách tiếp cận trung lập để giải quyết bất đồng.
04
trung tính, không hoạt động
showing limited chemical reactivity
Các ví dụ
The lab tested the solution to confirm it was neutral.
Phòng thí nghiệm đã kiểm tra dung dịch để xác nhận rằng nó trung tính.
05
trung tính, thông thường
plain, ordinary, or without any special or noticeable features
Các ví dụ
The software 's design is intentionally neutral to appeal to all users.
Thiết kế của phần mềm được cố ý trung lập để thu hút tất cả người dùng.
06
trung tính, trung tính về điện
carrying neither a positive nor negative electric charge
Các ví dụ
Neutral objects are not attracted to charged ones.
Các vật thể trung tính không bị hút bởi các vật thể mang điện.
Neutral
01
trung lập, bên trung lập
a person or entity that does not support or take sides in a conflict, war, or dispute
02
số mo, trung tính
the gear position in which a vehicle's engine is disengaged from the wheels, allowing it to roll freely
Các ví dụ
Before starting the engine, ensure the gear lever is in neutral to avoid unexpected movement.
Trước khi khởi động động cơ, hãy đảm bảo rằng cần số ở vị trí trung gian để tránh chuyển động bất ngờ.
Cây Từ Vựng
neutrality
neutralize
neutral
neuter



























