neuropsychiatry
neu
ˌnjʊə
nyue
rop
rəʊ
rew
sy
saɪ
sai
chiat
ˈkaɪət
kaiet
ry
ri
ri
podiatry

Định nghĩa và ý nghĩa của "neuropsychiatry"trong tiếng Anh

Neuropsychiatry
01

tâm thần kinh học, thần kinh-tâm thần học

a branch of medical science dealing with both neurology and psychiatry 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
neuropsychiatries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng