Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nervousness
01
sự lo lắng, sự bồn chồn
a state of being anxious, uneasy, or apprehensive, often characterized by physical symptoms such as sweating, trembling, or rapid heartbeat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
sự lo lắng, tính nhạy cảm
a sensitive or highly strung temperament
03
sự lo lắng, sự bồn chồn
an uneasy psychological state
Cây Từ Vựng
nervousness
nervous
nerve



























