nervousness
ner
ˈnɜ:
vous
vəs
vēs
ness
nəs
nēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "nervousness"trong tiếng Anh

Nervousness
01

sự lo lắng, sự bồn chồn

a state of being anxious, uneasy, or apprehensive, often characterized by physical symptoms such as sweating, trembling, or rapid heartbeat 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
nervousnesses
02

sự lo lắng, tính nhạy cảm

a sensitive or highly strung temperament 
03

sự lo lắng, sự bồn chồn

an uneasy psychological state 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng