nervily
ner
ˈnɜ:
vi
vi
ly
li
li
scurvily

Định nghĩa và ý nghĩa của "nervily"trong tiếng Anh

01

một cách táo bạo, một cách trơ trẽn

in a bold, brash, or impudently daring manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He nervily interrupted the speaker to challenge her conclusion. 

Anh ta hỗn láo ngắt lời diễn giả để thách thức kết luận của cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng