nephrolith
neph
ˈnɛf
nef
ro
lith
lɪθ
lith

Định nghĩa và ý nghĩa của "nephrolith"trong tiếng Anh

Nephrolith
01

sỏi thận, viên sỏi thận

a calculus formed in the kidney 
nephrolith definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
nephroliths
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng