nephritic
neph
nɛf
nef
ri
ˈrɪ
ri
tic
tɪk
tik
/nɛfɹˈɪtɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nephritic"trong tiếng Anh

nephritic
01

thuộc về thận, liên quan đến thận

of or relating to the kidneys
nephritic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02

viêm thận, bị ảnh hưởng bởi viêm thận

affected by nephritis
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng