nearly
near
ˈnɪr
nir
ly
li
li
British pronunciation
/ˈnɪəli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nearly"trong tiếng Anh

01

gần như, hầu như

to a degree that is close to being complete
nearly definition and meaning
example
Các ví dụ
The concert tickets were nearly sold out, with only a few remaining.
Vé buổi hòa nhạc đã gần bán hết, chỉ còn lại một vài chiếc.
02

gần như, hầu như

in a manner that is close
example
Các ví dụ
He nearly won the race, finishing just seconds behind the first-place runner.
Anh ấy gần như đã thắng cuộc đua, về đích chỉ sau vài giây so với người chạy đầu tiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store