navy blue
na
ˈneɪ
nei
vy
vi
vi
blue
blu:
bloo

Định nghĩa và ý nghĩa của "navy blue"trong tiếng Anh

Navy blue
01

xanh navy, xanh đen

a very dark shade of blue, often associated with uniforms of the navy 
navy blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
navy blues
Các ví dụ
Navy blue is a popular color for formal attire. 

Xanh navy là một màu sắc phổ biến cho trang phục chính thức.

navy blue
01

xanh navy, xanh đậm

having a very dark blue color like the deep sea 
navy blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most navy blue
so sánh hơn
more navy blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
The walls of the room were painted with a calming navy blue tint. 

Các bức tường của căn phòng được sơn bằng màu xanh navy êm dịu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng