Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
navy blue
01
xanh navy, xanh đậm
having a very dark blue color like the deep sea
Các ví dụ
The flag of the country featured navy blue stripes.
Lá cờ của đất nước có các sọc xanh navy.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xanh navy, xanh đậm