Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Native speaker
01
người bản ngữ, người nói tiếng mẹ đẻ
someone who has learned a language as their first language, and not as a foreign language
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
native speakers
Các ví dụ
He offered to help, being a native speaker of Spanish with excellent grammar skills.
Anh ấy đề nghị giúp đỡ, là một người bản ngữ tiếng Tây Ban Nha với kỹ năng ngữ pháp xuất sắc.



























