Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Native speaker
01
người bản ngữ, người nói tiếng mẹ đẻ
someone who has learned a language as their first language, and not as a foreign language
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
native speakers
Các ví dụ
As a native speaker of French, she could easily navigate the nuances of the language.
Là một người bản ngữ tiếng Pháp, cô ấy có thể dễ dàng hiểu được những sắc thái của ngôn ngữ.



























