natal day
na
ˈneɪ
nei
tal
təl
tēl
day
deɪ
dei

Định nghĩa và ý nghĩa của "natal day"trong tiếng Anh

Natal day
01

ngày sinh, ngày tháng năm sinh

the date on which a person was born 
natal day definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
natal days
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng