Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Natal day
01
ngày sinh, ngày tháng năm sinh
the date on which a person was born
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
natal days
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngày sinh, ngày tháng năm sinh