Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Narc
01
một cảnh sát ma túy, một đặc vụ chống ma túy
a police officer or federal agent working on illegal narcotics control
Slang
Các ví dụ
Nobody wanted to talk because they thought a narc was nearby.
Không ai muốn nói chuyện vì họ nghĩ rằng có một cảnh sát ma túy ở gần đó.



























