Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Narc
01
một cảnh sát ma túy, một đặc vụ chống ma túy
a police officer or federal agent working on illegal narcotics control
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
narcs
Các ví dụ
A narc showed up at the party last night.
Một cảnh sát chống ma túy đã xuất hiện tại bữa tiệc tối qua.



























