Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Myxomatosis
01
bệnh u nhầy, bệnh myxomatosis
a viral disease affecting rabbits, characterized by skin tumors, swelling, and often leading to severe illness and death
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
myxomatoses
Các ví dụ
Myxomatosis can spread rapidly in rabbit colonies, necessitating quarantine measures.
Bệnh u nhầy có thể lây lan nhanh chóng trong các đàn thỏ, đòi hỏi các biện pháp cách ly.



























