Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mutually exclusive
01
loại trừ lẫn nhau, không thể cùng tồn tại
having events or conditions that cannot both occur at the same time
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mutually exclusive
so sánh hơn
more mutually exclusive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The two job offers were mutually exclusive, so I had to choose one.
Hai lời mời làm việc loại trừ lẫn nhau, vì vậy tôi phải chọn một.



























