mutt
mutt
mʌt
mat
slutsmutabutglut

Định nghĩa và ý nghĩa của "mutt"trong tiếng Anh

01

chó lai, chó tạp chủng

a dog that is not from a single breed 
Dialectamerican flagAmerican
mongrelbritish flagBritish
mutt definition and meaning
không tán thành
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mutts
Các ví dụ
The friendly mutt at the shelter had a combination of Labrador and terrier traits. 

Chú chó lai thân thiện ở trại tạm trú có sự kết hợp của đặc điểm Labrador và terrier.

02

đồ cặn bã, kẻ vô giá trị

a low-class, mixed-background, or worthless person 
xúc phạm
Các ví dụ
The snob called the working-class kid a mutt. 

Kẻ hợm hĩnh gọi đứa trẻ thuộc tầng lớp lao động là thứ hỗn tạp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng