Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
mutt
/mət/
or /mēt/
syllabuses
letters
mutt
mət
mēt
/mˈʌt/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "mutt"trong tiếng Anh
Mutt
DANH TỪ
01
chó lai
, chó tạp chủng
a dog that is not from a single breed
Dialect
American
mongrel
British
Disapproving
Các ví dụ
The little
mutt
had a curly tail like a poodle but the coloring of a beagle.
Chú
chó lai
nhỏ có cái đuôi xoăn như poodle nhưng màu lông của beagle.
@langeek.co
Từ Gần
mutiny
mutinous
mutilate
muthia
mutely
mutter
mutton
mutton chop
mutton dressed as lamb
mutual
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App