Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Murderer
01
kẻ giết người, sát nhân
a person who is guilty of killing another human being deliberately
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
murderers
Các ví dụ
The film tells the story of a detective who is determined to catch a notorious murderer.
Bộ phim kể về câu chuyện của một thám tử quyết tâm bắt được một kẻ giết người khét tiếng.



























