Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
munificent
01
hào phóng, rộng lượng
showing generosity in respect of one's possessions, such as time, money, etc.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most munificent
so sánh hơn
more munificent
có thể phân cấp
Các ví dụ
Their munificent contributions helped rebuild the town after the devastating flood.
Những đóng góp hào phóng của họ đã giúp xây dựng lại thị trấn sau trận lũ lụt tàn khốc.
Cây Từ Vựng
munificently
munificent
munific



























