munificent
mu
mju:
myoo
ni
ˈnɪ
ni
fi
fi
cent
sənt
sēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "munificent"trong tiếng Anh

munificent
01

hào phóng, rộng lượng

showing generosity in respect of one's possessions, such as time, money, etc. 
munificent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most munificent
so sánh hơn
more munificent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The billionaire's munificent donation transformed the small charity into a thriving organization. 

Sự đóng góp hào phóng của tỷ phú đã biến tổ chức từ thiện nhỏ thành một tổ chức phát triển mạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng