Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mumbler
01
người lầm bầm, người nói lí nhí
a person who speaks unclearly or inarticulately
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mumblers
Các ví dụ
The mumbler customer made the cashier ask for repetition.
Khách hàng lầm bầm đã khiến nhân viên thu ngân phải yêu cầu nhắc lại.
Cây Từ Vựng
mumbler
mumble



























