multilingual
mul
mʌl
mal
ti
ti
ti
ling
lɪng
ling
ual
wəl
vēl
/mˌʌltɪlˈɪŋɡwə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "multilingual"trong tiếng Anh

multilingual
01

đa ngôn ngữ

referring to the ability to use or communicate in multiple languages
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most multilingual
so sánh hơn
more multilingual
có thể phân cấp
Các ví dụ
Growing up in a multilingual household enriched my language skills.
Lớn lên trong một gia đình đa ngôn ngữ đã làm phong phú thêm kỹ năng ngôn ngữ của tôi.
Multilingual
01

đa ngôn ngữ, người đa ngôn ngữ

a person who speaks multiple languages
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
multilinguals
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng