mulishly
mu
ˈmju:
myoo
lish
lɪʃ
lish
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "mulishly"trong tiếng Anh

mulishly
01

một cách ngoan cố, một cách bướng bỉnh

in a way that shows a strong refusal to change one's mind or attitude 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He mulishly refused to apologize, even when it was clearly his fault. 

Anh ấy cứng đầu từ chối xin lỗi, ngay cả khi rõ ràng là lỗi của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng