Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
muddled
01
rối rắm, không rõ ràng
lacking clarity or coherence
Các ví dụ
The muddled conversation, filled with interruptions and conflicting opinions, hindered progress in the team meeting.
Cuộc trò chuyện rối rắm, đầy những gián đoạn và ý kiến trái chiều, đã cản trở tiến trình trong cuộc họp nhóm.
Cây Từ Vựng
muddled
muddle



























