Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
muddled
01
rối rắm, không rõ ràng
lacking clarity or coherence
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most muddled
so sánh hơn
more muddled
có thể phân cấp
Các ví dụ
The muddled conversation, filled with interruptions and conflicting opinions, hindered progress in the team meeting.
Cuộc trò chuyện rối rắm, đầy những gián đoạn và ý kiến trái chiều, đã cản trở tiến trình trong cuộc họp nhóm.
Cây Từ Vựng
muddled
muddle



























