muddled
mu
ˈmə
ddled
dəld
dēld
/mˈʌdə‍ld/

Định nghĩa và ý nghĩa của "muddled"trong tiếng Anh

muddled
01

rối rắm, không rõ ràng

lacking clarity or coherence
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most muddled
so sánh hơn
more muddled
có thể phân cấp
Các ví dụ
The muddled conversation, filled with interruptions and conflicting opinions, hindered progress in the team meeting.
Cuộc trò chuyện rối rắm, đầy những gián đoạn và ý kiến trái chiều, đã cản trở tiến trình trong cuộc họp nhóm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng