mud
Pronunciation
/mʌd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mud"trong tiếng Anh

01

bùn, bùn đất

earth that has become wet
mud definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Mud baths are believed to have therapeutic benefits for the skin, drawing out impurities and leaving it feeling soft and rejuvenated.
Người ta tin rằng tắm bùn có lợi ích trị liệu cho da, loại bỏ tạp chất và để lại cảm giác mềm mại và trẻ trung.
02

vu khống, phỉ báng

slanderous remarks or charges
01

vấy bùn, lấm bùn

soil with mud, muck, or mire
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
mud
ngôi thứ ba số ít
muds
hiện tại phân từ
mudding
quá khứ đơn
mudded
quá khứ phân từ
mudded
02

trát bùn, bôi bùn

plaster with mud
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng