mucilaginous
Pronunciation
/mjˌuːsɪlˈædʒɪnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mucilaginous"trong tiếng Anh

mucilaginous
01

nhầy nhụa, dính

having a thick, sticky, and gelatinous texture
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mucilaginous
so sánh hơn
more mucilaginous
có thể phân cấp
Các ví dụ
After soaking, the seeds developed a mucilaginous coating that made them slippery to touch.
Sau khi ngâm, hạt phát triển một lớp phủ nhầy khiến chúng trở nên trơn trượt khi chạm vào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng