mouflon
mouf
ˈmu:f
moof
lon
lɒn
lon
moufflon

Định nghĩa và ý nghĩa của "mouflon"trong tiếng Anh

Mouflon
01

cừu hoang

a wild sheep species with a distinctive appearance, including a stocky body, short legs, curved horns, and a brown to reddish-brown coat 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mouflons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng