Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to motivate
01
động viên, khích lệ
to make someone want to do something by giving them a reason or encouragement
Transitive: to motivate sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
motivate
ngôi thứ ba số ít
motivates
hiện tại phân từ
motivating
quá khứ đơn
motivated
quá khứ phân từ
motivated
Các ví dụ
The inspiring story of success served to motivate aspiring entrepreneurs.
Câu chuyện thành công đầy cảm hứng đã giúp động viên các doanh nhân trẻ.
Cây Từ Vựng
demotivate
motivated
motivating
motivate
motiv



























