mote
Pronunciation
/ˈmoʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mote"trong tiếng Anh

01

một hạt nhỏ, một hạt bụi

a tiny speck or particle, especially of dust or other matter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
motes
Các ví dụ
Not a mote of kindness could be found in his heart, hardened by years of bitterness.
Không một chút tử tế nào có thể được tìm thấy trong trái tim anh ta, đã cứng lại bởi nhiều năm cay đắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng