Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mote
01
một hạt nhỏ, một hạt bụi
a tiny speck or particle, especially of dust or other matter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
motes
Các ví dụ
Not a mote of kindness could be found in his heart, hardened by years of bitterness.
Không một chút tử tế nào có thể được tìm thấy trong trái tim anh ta, đã cứng lại bởi nhiều năm cay đắng.



























